Tôi sống với dì ghẻ từ năm lớp 6, sau khi mẹ tôi mất vì một cơn bạo bệnh. Ba tôi tái hôn chưa đầy một năm sau đó. Người ta nói: “Đàn ông không chịu được cô đơn lâu.” Tôi không trách ba. Nhưng từ lúc dì bước vào nhà, cuộc sống của tôi đổi khác.
Dì không đánh tôi. Không chửi rủa. Mọi thứ đều rất… tinh tế. Đến mức nếu không phải là người ở trong cuộc, chẳng ai nhận ra tôi đang bị bỏ rơi một cách lạnh lùng.
Cơm nấu thì phần ba, phần dì, phần em tôi — con ruột của dì — luôn đầy đủ, riêng tôi hay bị quên. Những lần tôi về trễ vì học thêm, bữa cơm chỉ còn xương và canh nguội. Có lần tôi thấy dì đang bỏ phần thịt kho vào chén, tôi bước vào, dì cười:
– Ủa? Con chưa ăn hả? Thôi, còn chút nước canh đó, ăn tạm.
Dì không bao giờ mua quần áo mới cho tôi. Đồng phục là tôi xin lại của con chị họ. Tập vở thì “xé còn nửa cuốn cũng viết được mà”. Tôi từng nghe dì thì thầm với ba:
– Nó là con anh, em không bỏ mặc. Nhưng đừng chiều quá. Cho nó biết khổ mới nên người.
Ba tôi… im lặng. Ông chọn tin vào vẻ ngoài hiền lành, đảm đang của người vợ mới, hơn là đôi mắt uất ức của đứa con gái đang lớn.
Tôi dần học cách tự lo mọi thứ. Tập trung vào học. Không khóc. Không than. Dù có hôm sốt 39 độ vẫn tự đạp xe đi học. Tôi biết, nếu mình mà yếu đuối, sẽ bị bỏ lại phía sau. Tôi không muốn bị nuốt chửng bởi căn nhà ấy.
Tôi từng nghe dì nói chuyện điện thoại:
– Thi THPT Quốc gia hả? Thi cho lắm rồi cũng ở quê, lo lấy chồng chứ làm gì mà mơ xa!
Tôi siết chặt tay. Trong ánh mắt dì, tôi mãi chỉ là người dưng, ký sinh trong căn nhà của bà.
Nhưng tôi không cần bà thương.
Tôi chỉ cần đi. Một ngày nào đó.
Tôi ôn thi trong góc học tập nhỏ, bên cạnh là bếp nơi dì hay nấu ăn. Nhiều lần tôi ngửi thấy mùi đồ ăn quen thuộc nhưng lòng bất an. Tôi chẳng bao giờ dám chê, dám từ chối. Vì tôi biết — nếu làm vậy, bữa sau sẽ không còn gì cho tôi nữa.
Và sáng hôm thi môn Văn… bà ấy bưng tô canh bước vào, cười nhẹ:
– Hôm nay thi đó nha, dì nấu món con thích nè. Ăn hết đi cho có sức.
Nụ cười ấy… không thật.
Còn tô canh, như một bài thi khởi đầu cho tất cả những gì sau này tôi không bao giờ quên được.
Tôi chột dạ. Bình thường dì chẳng bao giờ nấu gì cho tôi, toàn bắt tôi ăn đồ nguội, thừa. Nay lại “nấu riêng”? Tôi nhìn tô canh — mùi hăng của nội tạng động vật xộc vào mũi. Tôi không ăn được loại này. Nhưng tôi vẫn cố ăn vài muỗng. Vì tôi sợ dì nói mách ba, rằng tôi “chảnh”, không biết điều.
7h15, tôi có mặt ở cổng trường thi. Đầu óc bắt đầu quay cuồng. Tôi vã mồ hôi lạnh. Bụng quặn lên từng cơn đau dữ dội. Tôi cắn răng vào phòng thi. Vừa phát đề, tôi đã phải xin ra ngoài. Cả người run bần bật. Tôi ngồi xổm bên nhà vệ sinh, nôn thốc nôn tháo.
Giám thị gọi y tế. Người ta xác định tôi bị ngộ độc thức ăn. Đề nghị chuyển viện nếu không thể tiếp tục thi. Tôi ngước nhìn đồng hồ – mới 8h20. Bài Văn dài 180 phút. Nếu bây giờ đi viện, tôi coi như mất trắng 12 năm đèn sách.
Tôi xin được quay lại phòng thi. Người y tá ái ngại, nhưng cuối cùng cũng đồng ý. Họ cho tôi ngồi riêng một bàn, cạnh cửa sổ, có người giám sát. Tôi cố viết, tay run rẩy, mồ hôi túa ra như tắm. Mỗi câu chữ là một lần tôi phải cắn răng vượt qua cơn đau quặn ruột.
Khi hết giờ, tôi ngã gục xuống bàn.
Mọi chuyện tưởng như kết thúc ở đó.
Nhưng không.
Hai tuần sau, điểm thi công bố. Tôi được 9.25 điểm Văn – cao nhất cụm thi năm đó. Câu nghị luận xã hội tôi viết về “ý chí vượt qua nghịch cảnh” khiến ban chấm thi xúc động đến mức trích đọc lại trong hội đồng.
Tôi nhận học bổng toàn phần từ một trường đại học danh tiếng. Không lâu sau, tôi rời khỏi ngôi nhà đó. Dì ghẻ tròn mắt nhìn tôi kéo vali ra khỏi cổng. Bà ta không biết, chính cái bát canh sáng sớm ấy lại trở thành cú hích cuối cùng khiến tôi bứt phá.
Có lẽ, nếu hôm đó tôi không đau bụng, tôi đã viết bài thi như bao học sinh khác. Nhưng chính trong cơn ngộ độc đó, tôi đã viết bằng tất cả căm giận, quyết tâm, và khát vọng được tự do.
Cuộc đời đôi khi lạ lắm. Những người cố tình dìm bạn xuống… lại vô tình giúp bạn trồi lên cao nhất.

