Bà Lan có bốn người con: ba trai, một gái. Ai nhìn vào cũng bảo bà có phúc – ba con trai thành đạt, nhà lầu xe hơi, sống ở thành phố lớn. Riêng con gái út tên Thu, nghèo khổ, ở quê sống bằng mảnh vườn nhỏ, chồng mất sớm, nuôi hai con nheo nhóc.

Người ta hay mỉa mai: “Chắc kiếp trước nó mắc nợ!” Mấy năm cuối đời, bà Lan yếu dần, đi lại khó khăn. Những lúc trái gió trở trời, chỉ có Thu bên cạnh, bón từng thìa cháo, thay áo quần, thức trắng đêm bóp chân bóp tay cho mẹ.
Ba người con trai thì bận – họ luôn bận – có khi cả tháng không gọi một cuộc điện thoại. Đến khi bà Lan nằm liệt giường, bác sĩ nói chỉ còn ít ngày. Thu gọi điện cho các anh, năn nỉ họ về. Nhưng vẫn chỉ là “có lịch công tác”, “đang bay nước ngoài”, “để tuần sau”.
Khi bà Lan hấp hối, ba người mới vội vàng về quê – ánh mắt không giấu được nỗi sốt ruột… vì di chúc. Trước khi nhắm mắt, bà Lan mấp máy môi: – Mẹ không có gì nhiều. Nhà đất ở thành phố mẹ đã cho các con hết từ trước. Mẹ chỉ còn… bộ chén bát cũ này, để lại cho Thu. Ba người anh trố mắt: – Chén bát? – Mẹ đùa à? – Cả đời còng lưng nuôi con, giờ còn lại bộ bát sứt?
Bà Lan không đáp. Bà nhắm mắt, ra đi.
Tang xong, ba người con trai vội vã trở về thành phố, ai cũng nghĩ: “Cũng chẳng mất mát gì.” Nhưng một tuần sau, luật sư tìm đến nhà Thu.
Ông đưa ra một bản di chúc viết tay có xác nhận pháp lý: Toàn bộ tài sản của bà Lan – hai căn nhà cho thuê ở thành phố, sổ tiết kiệm hơn 3 tỷ đồng, một mảnh đất chưa từng ai biết – tất cả đều đứng tên người thừa kế duy nhất: Nguyễn Thị Thu. Ba người con trai chết lặng
Luật sư nói: – Trước khi mất, bà cụ nhờ tôi giữ kín. Bà bảo: “Mấy đứa con trai tôi thông minh lắm, nhưng không đủ tình nghĩa. Tôi muốn xem ai thật lòng ở bên tôi khi tôi chỉ còn là bà già tay trắng.” Còn Thu, khi được trao giấy tờ, cô chỉ lặng lẽ khóc. Cô ôm bộ chén bát mẹ để lại – cũ kỹ, sứt mẻ – nhưng với cô, nó còn quý hơn mọi căn nhà, mọi số tiền trong ngân hàng.
